
Giao thông
máy kéo
tractor
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tractor |
|---|---|
| 日本語 | トラクター |
| Español | tractor |
| Português | trator |
| Bahasa Indonesia | traktor |
| हिन्दी | ट्रैक्टर |
| Français | tracteur |
| Deutsch | Traktor |
| Italiano | trattore |
| العربية | جرار |
| 한국어 | 트랙터 |
| 繁體中文 | 曳引機 |
| 简体中文 | 拖拉机 |
| Tiếng Việt | máy kéo |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tractor.