
Giao thông
xe rác
garbage truck
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | garbage truck |
|---|---|
| 日本語 | ごみ収集車 |
| Español | camión de basura |
| Português | caminhão de lixo |
| Bahasa Indonesia | truk sampah |
| हिन्दी | कचरा गाड़ी |
| Français | camion-poubelle |
| Deutsch | Müllwagen |
| Italiano | camion dei rifiuti |
| العربية | شاحنة قمامة |
| 한국어 | 쓰레기차 |
| 繁體中文 | 垃圾車 |
| 简体中文 | 垃圾车 |
| Tiếng Việt | xe rác |
Ví dụ tiếng Anh: It is a garbage truck.