← Từ điển hình ảnh

xe trộn bê tông
Giao thông

xe trộn bê tông

concrete mixer truck

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhconcrete mixer truck
日本語コンクリートミキサー車
Españolcamión revolvedor
Portuguêsbetoneira
Bahasa Indonesiatruk molen
हिन्दीकंक्रीट मिक्सर ट्रक
Françaiscamion malaxeur
DeutschBetonmischerwagen
Italianoautobetoniera
العربيةشاحنة خلط خرسانة
한국어콘크리트 믹서 트럭
繁體中文混凝土預拌車
简体中文混凝土搅拌车
Tiếng Việtxe trộn bê tông

Ví dụ tiếng Anh: It is a concrete mixer truck.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →