
Giao thông
xe dọn tuyết
snowplow
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | snowplow |
|---|---|
| 日本語 | 除雪車 |
| Español | quitanieves |
| Português | limpa-neve |
| Bahasa Indonesia | mobil penyapu salju |
| हिन्दी | बर्फ़ हटाने वाली गाड़ी |
| Français | chasse-neige |
| Deutsch | Schneepflug |
| Italiano | spazzaneve |
| العربية | كاسحة ثلج |
| 한국어 | 제설차 |
| 繁體中文 | 鏟雪車 |
| 简体中文 | 除雪车 |
| Tiếng Việt | xe dọn tuyết |
Ví dụ tiếng Anh: It is a snowplow.