
Vận tải hàng không và đường thủy
bè
raft
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | raft |
|---|---|
| 日本語 | いかだ |
| Español | balsa |
| Português | jangada |
| Bahasa Indonesia | rakit |
| हिन्दी | बेड़ा |
| Français | radeau |
| Deutsch | Floß |
| Italiano | zattera |
| العربية | طوف |
| 한국어 | 뗏목 |
| 繁體中文 | 木筏 |
| 简体中文 | 木筏 |
| Tiếng Việt | bè |
Ví dụ tiếng Anh: It is a raft.