← Từ điển hình ảnh

tàu cá
Vận tải hàng không và đường thủy

tàu cá

fishing boat

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhfishing boat
日本語漁船
Españolbarco pesquero
Portuguêsbarco de pesca
Bahasa Indonesiaperahu nelayan
हिन्दीमछली पकड़ने की नाव
Françaisbateau de pêche
DeutschFischerboot
Italianopeschereccio
العربيةقارب صيد
한국어어선
繁體中文漁船
简体中文渔船
Tiếng Việttàu cá

Ví dụ tiếng Anh: It is a fishing boat.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.