
Vận tải hàng không và đường thủy
tàu ngầm
submarine
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | submarine |
|---|---|
| 日本語 | 潜水艦 |
| Español | submarino |
| Português | submarino |
| Bahasa Indonesia | kapal selam |
| हिन्दी | पनडुब्बी |
| Français | sous-marin |
| Deutsch | U-Boot |
| Italiano | sottomarino |
| العربية | غواصة |
| 한국어 | 잠수함 |
| 繁體中文 | 潛水艇 |
| 简体中文 | 潜艇 |
| Tiếng Việt | tàu ngầm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a submarine.