← Từ điển hình ảnh

thủy phi cơ
Vận tải hàng không và đường thủy

thủy phi cơ

seaplane

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhseaplane
日本語水上飛行機
Españolhidroavión
Portuguêshidroavião
Bahasa Indonesiapesawat amfibi
हिन्दीसमुद्री विमान
Françaishydravion
DeutschWasserflugzeug
Italianoidrovolante
العربيةطائرة مائية
한국어수상비행기
繁體中文水上飛機
简体中文水上飞机
Tiếng Việtthủy phi cơ

Ví dụ tiếng Anh: It is a seaplane.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →