
Vận tải hàng không và đường thủy
dù
parachute
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | parachute |
|---|---|
| 日本語 | パラシュート |
| Español | paracaídas |
| Português | paraquedas |
| Bahasa Indonesia | parasut |
| हिन्दी | पैराशूट |
| Français | parachute |
| Deutsch | Fallschirm |
| Italiano | paracadute |
| العربية | مظلة هبوط |
| 한국어 | 낙하산 |
| 繁體中文 | 降落傘 |
| 简体中文 | 降落伞 |
| Tiếng Việt | dù |
Ví dụ tiếng Anh: It is a parachute.