
Vận tải hàng không và đường thủy
vệ tinh
satellite
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | satellite |
|---|---|
| 日本語 | 人工衛星 |
| Español | satélite |
| Português | satélite |
| Bahasa Indonesia | satelit |
| हिन्दी | उपग्रह |
| Français | satellite artificiel |
| Deutsch | Satellit |
| Italiano | satellite |
| العربية | قمر صناعي |
| 한국어 | 인공위성 |
| 繁體中文 | 人造衛星 |
| 简体中文 | 人造卫星 |
| Tiếng Việt | vệ tinh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a satellite.