
Bộ phận xe
đèn pha
headlight
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | headlight |
|---|---|
| 日本語 | 前照灯 |
| Español | faro delantero |
| Português | farol dianteiro |
| Bahasa Indonesia | lampu depan |
| हिन्दी | हेडलाइट |
| Français | phare de voiture |
| Deutsch | Scheinwerfer |
| Italiano | faro |
| العربية | مصباح أمامي |
| 한국어 | 전조등 |
| 繁體中文 | 頭燈 |
| 简体中文 | 车头灯 |
| Tiếng Việt | đèn pha |
Ví dụ tiếng Anh: It is a headlight.