← Từ điển hình ảnh

gương chiếu hậu trong xe
Bộ phận xe

gương chiếu hậu trong xe

rearview mirror

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhrearview mirror
日本語車内のバックミラー
Españolespejo retrovisor
Portuguêsretrovisor
Bahasa Indonesiakaca spion tengah
हिन्दीपीछे देखने का शीशा
Françaisrétroviseur intérieur
DeutschRückspiegel
Italianospecchietto retrovisore
العربيةمرآة رؤية خلفية
한국어룸미러
繁體中文車內後視鏡
简体中文车内后视镜
Tiếng Việtgương chiếu hậu trong xe

Ví dụ tiếng Anh: It is a rearview mirror.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →