
Bộ phận xe
bảng điều khiển xe
dashboard
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | dashboard |
|---|---|
| 日本語 | ダッシュボード |
| Español | tablero |
| Português | painel |
| Bahasa Indonesia | dasbor |
| हिन्दी | डैशबोर्ड |
| Français | tableau de bord |
| Deutsch | Armaturenbrett |
| Italiano | cruscotto |
| العربية | لوحة قيادة |
| 한국어 | 대시보드 |
| 繁體中文 | 儀表板 |
| 简体中文 | 仪表盘 |
| Tiếng Việt | bảng điều khiển xe |
Ví dụ tiếng Anh: It is a dashboard.