
Bộ phận xe
giá nóc xe
roof rack
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | roof rack |
|---|---|
| 日本語 | 車の屋根の荷台 |
| Español | portaequipajes |
| Português | bagageiro de teto |
| Bahasa Indonesia | rak atap |
| हिन्दी | छत का रैक |
| Français | galerie de toit |
| Deutsch | Dachgepäckträger |
| Italiano | portapacchi |
| العربية | حامل سقف سيارة |
| 한국어 | 루프랙 |
| 繁體中文 | 車頂架 |
| 简体中文 | 车顶架 |
| Tiếng Việt | giá nóc xe |
Ví dụ tiếng Anh: It is a roof rack.