← Từ điển hình ảnh

bàn đạp xe đạp
Bộ phận xe

bàn đạp xe đạp

bicycle pedal

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbicycle pedal
日本語自転車のペダル
Españolpedal de bicicleta
Portuguêspedal de bicicleta
Bahasa Indonesiapedal sepeda
हिन्दीपैडल
Françaispédale de vélo
DeutschFahrradpedal
Italianopedale della bicicletta
العربيةدواسة دراجة
한국어자전거 페달
繁體中文自行車踏板
简体中文自行车脚踏板
Tiếng Việtbàn đạp xe đạp

Ví dụ tiếng Anh: It is a bicycle pedal.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →