
Bộ phận xe
chuông xe đạp
bicycle bell
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bicycle bell |
|---|---|
| 日本語 | 自転車のベル |
| Español | timbre de bicicleta |
| Português | campainha de bicicleta |
| Bahasa Indonesia | bel sepeda |
| हिन्दी | साइकिल की घंटी |
| Français | sonnette de vélo |
| Deutsch | Fahrradklingel |
| Italiano | campanello della bicicletta |
| العربية | جرس دراجة |
| 한국어 | 자전거 벨 |
| 繁體中文 | 自行車鈴 |
| 简体中文 | 自行车铃 |
| Tiếng Việt | chuông xe đạp |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bicycle bell.