
Bộ phận xe
bánh lái
rudder
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | rudder |
|---|---|
| 日本語 | かじ |
| Español | timón |
| Português | leme |
| Bahasa Indonesia | kemudi kapal |
| हिन्दी | पतवार |
| Français | gouvernail |
| Deutsch | Ruder |
| Italiano | timone |
| العربية | دفة |
| 한국어 | 키 |
| 繁體中文 | 船舵 |
| 简体中文 | 船舵 |
| Tiếng Việt | bánh lái |
Ví dụ tiếng Anh: It is a rudder.