
Bộ phận xe
cột buồm
mast
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mast |
|---|---|
| 日本語 | 帆柱 |
| Español | mástil |
| Português | mastro |
| Bahasa Indonesia | tiang kapal |
| हिन्दी | मस्तूल |
| Français | mât |
| Deutsch | Mast |
| Italiano | albero maestro |
| العربية | صاري |
| 한국어 | 돛대 |
| 繁體中文 | 桅杆 |
| 简体中文 | 桅杆 |
| Tiếng Việt | cột buồm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a mast.