
Bộ phận xe
phao cứu sinh
lifebuoy
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | lifebuoy |
|---|---|
| 日本語 | 救命浮き輪 |
| Español | salvavidas |
| Português | boia salva-vidas |
| Bahasa Indonesia | pelampung |
| हिन्दी | जीवन रक्षक छल्ला |
| Français | bouée de sauvetage |
| Deutsch | Rettungsring |
| Italiano | salvagente anulare |
| العربية | طوق نجاة |
| 한국어 | 구명환 |
| 繁體中文 | 救生圈 |
| 简体中文 | 救生圈 |
| Tiếng Việt | phao cứu sinh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a lifebuoy.