← Từ điển hình ảnh

phòng khám
Địa điểm

phòng khám

clinic

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhclinic
日本語診療所
Españolclínica
Portuguêsclínica
Bahasa Indonesiaklinik
हिन्दीक्लिनिक
Françaisclinique
DeutschArztpraxis
Italianoambulatorio
العربيةعيادة
한국어의원
繁體中文診所
简体中文诊所
Tiếng Việtphòng khám

Ví dụ tiếng Anh: It is a clinic.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →