
Địa điểm
ngân hàng
bank
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bank |
|---|---|
| 日本語 | 銀行 |
| Español | banco |
| Português | banco |
| Bahasa Indonesia | bank |
| हिन्दी | बैंक |
| Français | banque |
| Deutsch | Bank |
| Italiano | banca |
| العربية | بنك |
| 한국어 | 은행 |
| 繁體中文 | 銀行 |
| 简体中文 | 银行 |
| Tiếng Việt | ngân hàng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bank.