← Từ điển hình ảnh

tòa thị chính
Địa điểm

tòa thị chính

town hall

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtown hall
日本語市役所
Españolayuntamiento
Portuguêsprefeitura
Bahasa Indonesiabalai kota
हिन्दीनगर भवन
Françaismairie
DeutschRathaus
Italianomunicipio
العربيةمبنى بلدية
한국어시청
繁體中文市政府
简体中文市政厅
Tiếng Việttòa thị chính

Ví dụ tiếng Anh: It is a town hall.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →