← Từ điển hình ảnh

sân vận động
Địa điểm

sân vận động

stadium

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhstadium
日本語競技場
Españolestadio
Portuguêsestádio
Bahasa Indonesiastadion
हिन्दीस्टेडियम
Françaisstade
DeutschStadion
Italianostadio
العربيةملعب
한국어경기장
繁體中文體育場
简体中文体育场
Tiếng Việtsân vận động

Ví dụ tiếng Anh: It is a stadium.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →