← Từ điển hình ảnh

cửa hàng tiện lợi
Địa điểm

cửa hàng tiện lợi

convenience store

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhconvenience store
日本語コンビニエンスストア
Españoltienda de conveniencia
Portuguêsloja de conveniência
Bahasa Indonesiaminimarket
हिन्दीकिराना दुकान
Françaissupérette
DeutschMinimarkt
Italianominimarket
العربيةمتجر صغير
한국어편의점
繁體中文便利商店
简体中文便利店
Tiếng Việtcửa hàng tiện lợi

Ví dụ tiếng Anh: It is a convenience store.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →