
Địa điểm
tiệm cắt tóc nam
barbershop
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | barbershop |
|---|---|
| 日本語 | 理髪店 |
| Español | peluquería |
| Português | barbearia |
| Bahasa Indonesia | tukang cukur |
| हिन्दी | नाई की दुकान |
| Français | salon de barbier |
| Deutsch | Barbershop |
| Italiano | negozio del barbiere |
| العربية | محل حلاقة |
| 한국어 | 이발소 |
| 繁體中文 | 理髮店 |
| 简体中文 | 理发店 |
| Tiếng Việt | tiệm cắt tóc nam |
Ví dụ tiếng Anh: It is a barbershop.