
Địa điểm
nhà kính
greenhouse
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | greenhouse |
|---|---|
| 日本語 | 温室 |
| Español | invernadero |
| Português | estufa |
| Bahasa Indonesia | rumah kaca |
| हिन्दी | ग्रीनहाउस |
| Français | serre |
| Deutsch | Gewächshaus |
| Italiano | serra |
| العربية | دفيئة |
| 한국어 | 온실 |
| 繁體中文 | 溫室 |
| 简体中文 | 温室 |
| Tiếng Việt | nhà kính |
Ví dụ tiếng Anh: It is a greenhouse.