
Địa điểm
kho
warehouse
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | warehouse |
|---|---|
| 日本語 | 倉庫 |
| Español | almacén |
| Português | armazém |
| Bahasa Indonesia | gudang |
| हिन्दी | गोदाम |
| Français | entrepôt |
| Deutsch | Lagerhaus |
| Italiano | magazzino |
| العربية | مستودع |
| 한국어 | 창고 |
| 繁體中文 | 倉庫 |
| 简体中文 | 仓库 |
| Tiếng Việt | kho |
Ví dụ tiếng Anh: It is a warehouse.