
Địa điểm
hải đăng
lighthouse
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | lighthouse |
|---|---|
| 日本語 | 灯台 |
| Español | faro |
| Português | farol |
| Bahasa Indonesia | mercusuar |
| हिन्दी | प्रकाश स्तंभ |
| Français | phare |
| Deutsch | Leuchtturm |
| Italiano | faro |
| العربية | منارة |
| 한국어 | 등대 |
| 繁體中文 | 燈塔 |
| 简体中文 | 灯塔 |
| Tiếng Việt | hải đăng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a lighthouse.