← Từ điển hình ảnh

viện dưỡng lão
Địa điểm

viện dưỡng lão

nursing home

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhnursing home
日本語介護施設
Españolasilo
Portuguêscasa de repouso
Bahasa Indonesiapanti wreda
हिन्दीवृद्धाश्रम
Françaismaison de retraite médicalisée
DeutschPflegeheim
Italianocasa di riposo
العربيةدار رعاية
한국어요양원
繁體中文護理之家
简体中文养老院
Tiếng Việtviện dưỡng lão

Ví dụ tiếng Anh: It is a nursing home.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →