
Khẩn cấp
bao cát
sandbag
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sandbag |
|---|---|
| 日本語 | 土のう |
| Español | costal de arena |
| Português | saco de areia |
| Bahasa Indonesia | karung pasir |
| हिन्दी | रेत की बोरी |
| Français | sac de sable |
| Deutsch | Sandsack |
| Italiano | sacco di sabbia |
| العربية | كيس رمل |
| 한국어 | 모래주머니 |
| 繁體中文 | 沙包 |
| 简体中文 | 沙袋 |
| Tiếng Việt | bao cát |
Ví dụ tiếng Anh: It is a sandbag.