
Dụng cụ
kìm
pliers
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pliers |
|---|---|
| 日本語 | ペンチ |
| Español | pinzas de electricista |
| Português | alicate |
| Bahasa Indonesia | tang |
| हिन्दी | प्लास |
| Français | pince |
| Deutsch | Zange |
| Italiano | pinze |
| العربية | كماشة |
| 한국어 | 펜치 |
| 繁體中文 | 鉗子 |
| 简体中文 | 钳子 |
| Tiếng Việt | kìm |
Ví dụ tiếng Anh: They are pliers.