
Dụng cụ
đục
chisel
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | chisel |
|---|---|
| 日本語 | のみ |
| Español | cincel |
| Português | formão |
| Bahasa Indonesia | pahat |
| हिन्दी | छेनी |
| Français | ciseau à bois |
| Deutsch | Stemmeisen |
| Italiano | scalpello |
| العربية | إزميل |
| 한국어 | 끌 |
| 繁體中文 | 鑿子 |
| 简体中文 | 凿子 |
| Tiếng Việt | đục |
Ví dụ tiếng Anh: It is a chisel.