
Dụng cụ
đinh tán
rivet
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | rivet |
|---|---|
| 日本語 | リベット |
| Español | remache |
| Português | rebite |
| Bahasa Indonesia | paku keling |
| हिन्दी | रिवेट |
| Français | rivet |
| Deutsch | Niet |
| Italiano | rivetto |
| العربية | برشام |
| 한국어 | 리벳 |
| 繁體中文 | 鉚釘 |
| 简体中文 | 铆钉 |
| Tiếng Việt | đinh tán |
Ví dụ tiếng Anh: It is a rivet.