
Dụng cụ
hộp dụng cụ
toolbox
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | toolbox |
|---|---|
| 日本語 | 工具箱 |
| Español | caja de herramientas |
| Português | caixa de ferramentas |
| Bahasa Indonesia | kotak perkakas |
| हिन्दी | औज़ार पेटी |
| Français | boîte à outils |
| Deutsch | Werkzeugkasten |
| Italiano | cassetta degli attrezzi |
| العربية | صندوق أدوات |
| 한국어 | 공구함 |
| 繁體中文 | 工具箱 |
| 简体中文 | 工具箱 |
| Tiếng Việt | hộp dụng cụ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a toolbox.