
Vườn
cào
rake
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | rake |
|---|---|
| 日本語 | 熊手 |
| Español | rastrillo de jardín |
| Português | ancinho |
| Bahasa Indonesia | garu |
| हिन्दी | पाँचा |
| Français | râteau |
| Deutsch | Rechen |
| Italiano | rastrello |
| العربية | مشط حدائق |
| 한국어 | 갈퀴 |
| 繁體中文 | 耙子 |
| 简体中文 | 耙子 |
| Tiếng Việt | cào |
Ví dụ tiếng Anh: It is a rake.