← Từ điển hình ảnh

xẻng làm vườn
Vườn

xẻng làm vườn

trowel

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtrowel
日本語移植ごて
Españolpalita de jardín
Portuguêspazinha de jardim
Bahasa Indonesiasekop tanam
हिन्दीखुरपी
Françaistransplantoir
DeutschPflanzkelle
Italianopaletta da giardinaggio
العربيةمجرفة صغيرة
한국어모종삽
繁體中文小鏟子
简体中文小铲子
Tiếng Việtxẻng làm vườn

Ví dụ tiếng Anh: It is a trowel.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →