← Từ điển hình ảnh

chậu tắm chim
Vườn

chậu tắm chim

birdbath

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbirdbath
日本語鳥の水浴び台
Españolbebedero para pájaros
Portuguêsbebedouro de pássaros
Bahasa Indonesiatempat mandi burung
हिन्दीचिड़िया स्नान पात्र
Françaisbain d'oiseaux
DeutschVogeltränke
Italianovaschetta per uccelli
العربيةحوض استحمام طيور
한국어새 목욕통
繁體中文鳥浴盆
简体中文鸟浴盆
Tiếng Việtchậu tắm chim

Ví dụ tiếng Anh: It is a birdbath.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →