← Từ điển hình ảnh

đá lát lối đi
Vườn

đá lát lối đi

stepping stone

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhstepping stone
日本語庭の飛び石
Españolpiedra de paso
Portuguêspedra de passagem
Bahasa Indonesiabatu pijakan
हिन्दीपैर रखने का पत्थर
Françaispas japonais
DeutschTrittstein
Italianopietra da camminamento
العربيةحجر ممر
한국어디딤돌
繁體中文踏腳石
简体中文踏脚石
Tiếng Việtđá lát lối đi

Ví dụ tiếng Anh: It is a stepping stone.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.