
May vá và thủ công
kim
needle
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | needle |
|---|---|
| 日本語 | 縫い針 |
| Español | aguja |
| Português | agulha |
| Bahasa Indonesia | jarum |
| हिन्दी | सुई |
| Français | aiguille à coudre |
| Deutsch | Nähnadel |
| Italiano | ago |
| العربية | إبرة خياطة |
| 한국어 | 바늘 |
| 繁體中文 | 縫衣針 |
| 简体中文 | 缝衣针 |
| Tiếng Việt | kim |
Ví dụ tiếng Anh: It is a needle.