← Từ điển hình ảnh

đê khâu
May vá và thủ công

đê khâu

thimble

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhthimble
日本語指ぬき
Españoldedal
Portuguêsdedal
Bahasa Indonesiabidal
हिन्दीअंगुश्ताना
Françaisdé à coudre
DeutschFingerhut
Italianoditale
العربيةكشتبان
한국어골무
繁體中文頂針
简体中文顶针
Tiếng Việtđê khâu

Ví dụ tiếng Anh: It is a thimble.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →