
May vá và thủ công
máy may
sewing machine
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sewing machine |
|---|---|
| 日本語 | ミシン |
| Español | máquina de coser |
| Português | máquina de costura |
| Bahasa Indonesia | mesin jahit |
| हिन्दी | सिलाई मशीन |
| Français | machine à coudre |
| Deutsch | Nähmaschine |
| Italiano | macchina da cucire |
| العربية | ماكينة خياطة |
| 한국어 | 재봉틀 |
| 繁體中文 | 縫紉機 |
| 简体中文 | 缝纫机 |
| Tiếng Việt | máy may |
Ví dụ tiếng Anh: It is a sewing machine.