
May vá và thủ công
đất sét
clay
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | clay |
|---|---|
| 日本語 | 粘土 |
| Español | plastilina |
| Português | massinha |
| Bahasa Indonesia | plastisin |
| हिन्दी | मिट्टी का खिलौना |
| Français | argile |
| Deutsch | Ton |
| Italiano | argilla |
| العربية | طين تشكيل |
| 한국어 | 점토 |
| 繁體中文 | 黏土 |
| 简体中文 | 黏土 |
| Tiếng Việt | đất sét |
Ví dụ tiếng Anh: It is clay.