← Từ điển hình ảnh

hạc giấy
May vá và thủ công

hạc giấy

origami crane

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhorigami crane
日本語折り鶴
Españolgrulla de papel
Portuguêstsuru de papel
Bahasa Indonesiabangau kertas
हिन्दीकाग़ज़ का सारस
Françaisgrue en origami
DeutschOrigami-Kranich
Italianogru di origami
العربيةطائر كركي ورقي
한국어종이학
繁體中文紙鶴
简体中文纸鹤
Tiếng Việthạc giấy

Ví dụ tiếng Anh: It is an origami crane.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →