← Từ điển hình ảnh

bóng tennis
Thể thao

bóng tennis

tennis ball

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtennis ball
日本語テニスボール
Españolpelota de tenis
Portuguêsbola de tênis
Bahasa Indonesiabola tenis
हिन्दीटेनिस गेंद
Françaisballe de tennis
DeutschTennisball
Italianopallina da tennis
العربيةكرة تنس
한국어테니스공
繁體中文網球
简体中文网球
Tiếng Việtbóng tennis

Ví dụ tiếng Anh: It is a tennis ball.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →