
Thể thao
tạ đòn
barbell
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | barbell |
|---|---|
| 日本語 | バーベル |
| Español | barra con pesas |
| Português | barra com anilhas |
| Bahasa Indonesia | barbel |
| हिन्दी | बारबेल |
| Français | barre de musculation |
| Deutsch | Langhantel |
| Italiano | bilanciere |
| العربية | قضيب أثقال |
| 한국어 | 바벨 |
| 繁體中文 | 槓鈴 |
| 简体中文 | 杠铃 |
| Tiếng Việt | tạ đòn |
Ví dụ tiếng Anh: It is a barbell.