← Từ điển hình ảnh

máy tập chèo thuyền
Thể thao

máy tập chèo thuyền

rowing machine

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhrowing machine
日本語ローイングマシン
Españolmáquina de remo
Portuguêsremo ergométrico
Bahasa Indonesiamesin dayung
हिन्दीरोइंग मशीन
Françaisrameur
DeutschRudergerät
Italianovogatore
العربيةجهاز تجديف
한국어로잉머신
繁體中文划船機
简体中文划船机
Tiếng Việtmáy tập chèo thuyền

Ví dụ tiếng Anh: It is a rowing machine.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →