
Thể thao
vòng lắc
hula hoop
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hula hoop |
|---|---|
| 日本語 | フラフープ |
| Español | hula-hula |
| Português | bambolê |
| Bahasa Indonesia | hula hoop |
| हिन्दी | हूला हूप |
| Français | cerceau |
| Deutsch | Hula-Hoop-Reifen |
| Italiano | hula hoop |
| العربية | طوق هولا |
| 한국어 | 훌라후프 |
| 繁體中文 | 呼拉圈 |
| 简体中文 | 呼啦圈 |
| Tiếng Việt | vòng lắc |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hula hoop.