
Thể thao
gậy trượt tuyết
ski pole
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | ski pole |
|---|---|
| 日本語 | スキーのストック |
| Español | bastón de esquí |
| Português | bastão de esqui |
| Bahasa Indonesia | tongkat ski |
| हिन्दी | स्की डंडा |
| Français | bâton de ski |
| Deutsch | Skistock |
| Italiano | bastoncino da sci |
| العربية | عصا تزلج |
| 한국어 | 스키 폴 |
| 繁體中文 | 滑雪杖 |
| 简体中文 | 滑雪杖 |
| Tiếng Việt | gậy trượt tuyết |
Ví dụ tiếng Anh: It is a ski pole.