
Thể thao
bình khí lặn
scuba tank
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | scuba tank |
|---|---|
| 日本語 | 潜水用ボンベ |
| Español | tanque de buceo |
| Português | cilindro de mergulho |
| Bahasa Indonesia | tabung selam |
| हिन्दी | गोताखोरी सिलेंडर |
| Français | bouteille de plongée |
| Deutsch | Tauchflasche |
| Italiano | bombola da sub |
| العربية | أسطوانة غوص |
| 한국어 | 스쿠버 탱크 |
| 繁體中文 | 潛水氣瓶 |
| 简体中文 | 潜水气瓶 |
| Tiếng Việt | bình khí lặn |
Ví dụ tiếng Anh: It is a scuba tank.