← Từ điển hình ảnh

rìu leo băng
Thể thao

rìu leo băng

ice axe

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhice axe
日本語登山用ピッケル
Españolpiolet
Portuguêspiolet
Bahasa Indonesiakapak es
हिन्दीबर्फ़ कुल्हाड़ी
Françaispiolet
DeutschEispickel
Italianopiccozza
العربيةفأس تسلق جليد
한국어피켈
繁體中文冰斧
简体中文冰镐
Tiếng Việtrìu leo băng

Ví dụ tiếng Anh: It is an ice axe.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →